Tiếng Anh khi đi khám bệnh và mua thuốc: nói triệu chứng không cần từ điển

Câu nói dùng được · 24 tháng 9, 2026 · 7 phút đọc · bởi Jérémie Chiari

Bạn không cần biết tên tiếng Anh của bộ phận cơ thể đang đau. Ba thông tin là đủ: đau ở đâu, từ bao giờ, và cơn đau như thế nào. Một bác sĩ nói tiếng Anh không chờ bạn trình bày như một bài y khoa, họ chỉ cần vài mốc đơn giản. “It hurts here”, một ngón tay chỉ đúng chỗ, “since Monday”, “it's a sharp pain”: buổi khám có thể bắt đầu.

Ở hiệu thuốc, mọi thứ còn ngắn hơn. “Do you have anything for a sore throat?” là đủ để mở lời, và phần còn lại phụ thuộc vào việc bạn hiểu được gì trong câu trả lời. Cái khó gần như không bao giờ nằm ở từ chuyên môn. Nó nằm ở “since” bị dùng lẫn với “for”, ở một liều dùng nghe quá nhanh mà không dám hỏi lại, ở vài âm tiếng Anh mà tiếng Việt không có. Vài câu học kỹ, nói to nhiều lần, giúp bạn tự xử lý được cả hai tình huống.

Nói đau ở đâu, dù không biết từ chuyên môn

Bạn có thể mô tả gần như mọi cơn đau chỉ với ba cấu trúc và một ngón tay chỉ vào. Cấu trúc đầu tiên phổ biến nhất: “I have a headache”, “I have a stomach ache”, “I have a sore throat”, “I have a toothache”. Cấu trúc thứ hai dùng cho một chi hoặc một khớp: “My back hurts”, “My knee hurts when I walk”. Cấu trúc thứ ba dùng khi bạn không nhớ từ: “I've got a pain in my chest”, “It hurts here”.

Vốn từ tối thiểu chỉ khoảng mười từ, và đủ cho phần lớn một buổi khám:

Hai điểm phát âm dễ sai. “Ache” đọc là “éch”, không phải “atch”. “Stomach” đọc là “STO-mấc”: âm “ch” cuối đọc thành “k”. Với “throat”, đặt lưỡi giữa hai hàm răng để tạo âm “th”, một âm mà tiếng Việt không có: nói “froat” hay “troat” đều sai và người nghe sẽ không hiểu.

Một thói quen khác cũng gây hiểu lầm: tiếng Việt không phát âm rõ phụ âm cuối, nên “hurts”, “chest”, “ankle” dễ bị nuốt mất âm cuối khi nói. Với tiếng Anh, âm cuối mang thông tin: bỏ mất nó, câu có thể nghe thành một từ khác hoàn toàn. Cố ý nói rõ phụ âm cuối, kể cả khi nó nghe hơi “gắt” so với thói quen tiếng Việt.

Một nhầm lẫn khác cần biết trước: “sick” trong tiếng Anh Anh thường ngụ ý buồn nôn, không chỉ “không khỏe” chung chung như “ốm” trong tiếng Việt. Nếu bạn cảm thấy buồn nôn, nói “I feel sick” (Anh) hoặc “I feel nauseous” (Mỹ). Nếu chỉ là mệt, không khỏe nói chung, dùng “I feel unwell” hoặc “I'm not feeling well”. Và tránh nói “I have pain”, câu này nghe sai ngữ pháp: nói “I'm in pain” hoặc “I've got a pain in my shoulder”.

Từ bao giờ, và đau đến mức nào: hai câu hỏi luôn xuất hiện

Bác sĩ sẽ hỏi ít về việc bạn bị gì, mà hỏi nhiều hơn về từ bao giờ, ở đâu, và đau đến mức nào. Chuẩn bị sẵn bốn câu trả lời trước khi bước vào phòng khám, vì chúng dựng nên cả buổi khám.

Lỗi phổ biến nhất nằm trong ba từ: “since three days”. “Since” đi với một mốc thời gian, “for” đi với một khoảng thời gian. Từ thứ Hai: “since Monday”. Từ ba ngày nay: “for three days”. Lỗi này dễ mắc vì tiếng Việt cũng chỉ dùng một từ “từ” cho cả hai trường hợp: “từ thứ Hai” và “từ ba ngày nay” dùng cùng một chữ, còn tiếng Anh thì không. Lặp lại hai cấu trúc này thành tiếng cho đến khi việc chọn đúng từ trở thành phản xạ.

Cũng nên nhận ra các câu hỏi mở đầu, vì chúng gần như luôn theo đúng thứ tự này:

Vốn từ này không hề mang tính lý thuyết. NHS, hệ thống y tế công của Anh, có hẳn các trang mô tả từng triệu chứng bằng đúng những từ này (nhs.uk).

Ở hiệu thuốc: hỏi mua thuốc, và hai điều dễ nhầm

Chỉ một cấu trúc mở gần như mọi cuộc trao đổi ở hiệu thuốc: “Do you have anything for...?” Phần còn lại xây dựng quanh câu này.

Tên thuốc thay đổi theo quốc gia. Paracetamol gọi là “paracetamol” ở Anh và “acetaminophen” ở Mỹ, nơi tên thương mại phổ biến là Tylenol. Ibuprofen gọi là “ibuprofen”, bán dưới tên Advil hoặc Nurofen tùy nơi. Nếu có sẵn hộp thuốc quen dùng, đưa ra xem còn nhanh hơn bất kỳ câu nào.

Một điểm ngữ pháp đáng nhớ: “medicine” (thuốc, nói chung) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, không nói “a medicine”. Nói “some medicine”, hoặc đếm bằng đơn vị cụ thể: “a tablet”, “a pill”, “two tablets a day”. Đây là lỗi rất dễ mắc vì trong tiếng Việt “một viên thuốc” nghe hoàn toàn tự nhiên.

Phần từ vựng còn lại rất ngắn: “an ointment” cho thuốc mỡ, “eye drops” cho thuốc nhỏ mắt, “a plaster” ở Anh hoặc “a Band-Aid” ở Mỹ cho băng cá nhân. Bản thân hiệu thuốc gọi là “the chemist's” trong tiếng Anh Anh, và “the pharmacy” hoặc “the drugstore” trong tiếng Anh Mỹ.

Dị ứng và thuốc đang dùng: câu nói bảo vệ bạn

Câu quan trọng nhất không phải câu mô tả cơn đau, mà là câu nói bạn không thể dùng gì. Nói câu này sớm, đừng đợi được hỏi.

Trong tình huống khẩn cấp, hai câu là đủ và phải bật ra ngay lập tức: “I need an ambulance” và “It's an emergency”. Số gọi cấp cứu khác nhau tùy quốc gia: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 000 ở Úc. Tìm số của đúng nước bạn đang ở trước khi đi, chứ đừng nhớ một số duy nhất.

Phần thủ tục thường gặp giải quyết bằng ba câu: “Do you accept my travel insurance?”, “Could I have a receipt for my insurance?”, “Do I pay now or later?”. Giữ mọi hóa đơn: đó là thứ công ty bảo hiểm du lịch sẽ yêu cầu khi bạn về nước.

Hiểu câu trả lời: phần quan trọng nhất

Cái khó không nằm ở việc bạn diễn đạt kém, mà ở việc hiểu sai liều dùng. Luôn là những cụm từ quen thuộc lặp lại.

Bạn cũng sẽ nghe kết luận, gói gọn trong vài từ: “It's just a virus”, “You'll need antibiotics”, “I'll write you a prescription”, “You should get an X-ray”, “Take it easy for a few days”. Không câu nào phức tạp, nhưng chúng đến rất nhanh.

“Twice” và “three times” nghe rất giống nhau khi nói nhanh. Ở Anh, “a fortnight” nghĩa là hai tuần. Nghe nhầm một trong hai từ này làm thay đổi cả cách dùng thuốc, không chỉ câu chuyện.

Ba câu cứu nguy đáng giá hơn cả một cuốn từ điển:

Câu thứ ba hữu ích nhất. Nhắc lại điều bạn hiểu buộc người đối diện phải xác nhận hoặc sửa lại. Bạn ra về với thông tin đúng, chứ không phải với cảm giác đã hiểu.

Luyện nói to trước khi cần đến

Những câu này chỉ có ích nếu bật ra mà không cần suy nghĩ, và điều đó chỉ luyện được bằng cách nói, không phải bằng cách đọc. Ngày cần đến, bạn sẽ đang sốt, lệch múi giờ, và ngồi trong phòng chờ. Đó không phải lúc để chia động từ.

Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu xếp loại tình huống này quanh trình độ A2, mức mà người học xử lý được các tình huống quen thuộc và có thể đoán trước (coe.int). Nói cách khác, bạn không cần C1 để đi khám bệnh. Bạn cần một nhúm câu sẵn sàng dùng ngay, không phải một vốn từ vựng lớn.

Đó chính là logic của phương pháp Volpiko: những câu ngắn, phát âm được chấm điểm từng câu, và hội thoại ngay từ ngày đầu. Coach sẽ gọi cho bạn vào giờ bạn chọn, mười phút mỗi ngày, và bạn có thể nói với coach rằng bạn đang chuẩn bị một chuyến đi. Lộ trình tiếng Anh đi từ trình độ pré-A1 đến C2.

Cách tiếp cận giống hệt như khi nhận phòng khách sạn hoặc gọi món ở nhà hàng: một tình huống cụ thể, vài câu, lặp lại đến khi thành phản xạ.

Dành mười phút tối nay. Chọn ngẫu nhiên một triệu chứng, và trả lời to ba câu hỏi: ở đâu, từ bao giờ, đau đến mức nào. “It started on Monday. It's a dull pain in my lower back. It's worse at night.” Ngày bạn cần đến, câu sẽ tự bật ra.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao nói “tôi đau ở đây” bằng tiếng Anh?

“It hurts here”, kèm một ngón tay chỉ đúng chỗ. Hai cấu trúc khác bao phủ phần còn lại: “My back hurts” cho một chi hoặc một khớp, và “I've got a pain in my chest” để chỉ rõ một vùng. Với đầu, họng và bụng, nói “I have a headache”, “a sore throat”, “a stomach ache”.

“Since” hay “for”: cách nói bị đau từ bao giờ bằng tiếng Anh?

“Since” dùng với một mốc thời gian: “since Monday”, “since yesterday morning”. “For” dùng với một khoảng thời gian: “for three days”, “for about a week”. Lỗi phổ biến nhất là “since three days”, dễ mắc vì tiếng Việt cũng chỉ dùng một từ “từ” cho cả hai trường hợp, và đây đúng là câu hỏi đầu tiên bác sĩ sẽ đặt ra.

Làm sao hỏi mua thuốc không cần đơn bằng tiếng Anh?

“Do you have anything for a sore throat?” để mở lời, rồi “Can I get this without a prescription?” hoặc “Is it available over the counter?”. Chú ý tên thuốc: paracetamol gọi là “paracetamol” ở Anh và “acetaminophen” ở Mỹ. Đưa hộp thuốc ra xem vẫn là cách nhanh nhất.

“I feel sick” nghĩa là gì, có phải là “tôi bị ốm” không?

Không hẳn. Trong tiếng Anh Anh, “sick” thường ngụ ý buồn nôn, còn “ốm” trong tiếng Việt chỉ tình trạng không khỏe nói chung. Muốn nói buồn nôn, dùng “I feel sick” (Anh) hoặc “I feel nauseous” (Mỹ). Muốn nói chỉ là mệt, không khỏe chung chung, dùng “I'm not feeling well”.

Cần trình độ tiếng Anh nào để đi khám bệnh ở nước ngoài?

Trình độ A2 là đủ để mô tả một triệu chứng, nói từ bao giờ và hiểu một liều dùng, với điều kiện các câu bật ra không cần suy nghĩ. Khung tham chiếu châu Âu xếp các tình huống quen thuộc, có thể đoán trước vào đúng mức này. Cách luyện hữu ích là luyện nói to, không phải đọc lại.

Luyện những câu này trước khi đi bằng cách nào?

Nói to, theo đúng thứ tự của một buổi khám thật, với ai đó đặt câu hỏi cho bạn. Một coach giọng nói như của Volpiko gọi điện mười phút mỗi ngày và chấm điểm phát âm từng câu, giúp bạn diễn lại tình huống trước khi thực sự cần đến.

Volpiko

On réveille ton coach. Encore une seconde, et tu parles.